liếm môi

Học thuật
Thân thiện
liếm môi

Một đứa trẻ liếm môi khi nhìn thấy chiếc bánh kem.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Tỏ ý thèm thuồng, ham muốn khi thấy người khác thứ đó hấp dẫn, đặc biệt đồ ăn ngon: Hành động dùng lưỡi liếm lên môi một cáchthức khi nhìn thấy thứ mình rất muốn, thường biểu lộ sự thèm muốn, thích thú.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Thằng nhìn mẹ ăn kem liếm môi. (Đứa bé nhìn mẹ ăn kem tỏ ra rất thèm thuồng.)
    • Anh ta liếm môi khi thấy chiếc xe thể thao mới của hàng xóm. (Anh ta tỏ vẻ ham muốn khi thấy chiếc xe thể thao mới của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả sự ham muốn, thèm khát nói chung, không chỉ với đồ ăn: Thành ngữ này có thể mở rộng để diễn tả sự thèm muốn đối với bất kỳ thứ hấp dẫn.
    • Nhà đầu liếm môi trước cơ hội kinh doanh hứa hẹn. (Nhà đầu tỏ ra rất ham muốn trước cơ hội kinh doanh hứa hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Liếm mép: Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "liếm môi", cùng chỉ hành động ý nghĩa tỏ ra thèm thuồng.
    • Ngồi cạnh bàn tiệc, chỉ biết liếm mép nhìn. (Ngồi cạnh bàn tiệc, chỉ biết thèm thuồng nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thèm thuồng: Cảm giác rất muốn được ăn hoặc được thứ đó.
  • Thèm nhỏ dãi: Nhấn mạnh mức độ thèm muốn rất cao (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Chảy nước miếng / Chảy nước dãi: Diễn tả trực tiếp mạnh mẽ hơn sự thèm muốn đến mức phản ứng sinh lý.
    • Ngửi thấy mùi bánh nướng, tôi tưởng chừng chảy nước miếng. (Ngửi thấy mùi bánh nướng, tôi gần như thèm đến chảy nước miếng.)
liếm môi

Một đứa trẻ liếm môi khi nhìn thấy chiếc bánh kem.

  1. Tỏ ý thèm thuồng khi thấy người ta ăn miếng ngon.