liếm môi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Tỏ ý thèm thuồng, ham muốn khi thấy người khác có thứ gì đó hấp dẫn, đặc biệt là đồ ăn ngon: Hành động dùng lưỡi liếm lên môi một cách vô thức khi nhìn thấy thứ mình rất muốn, thường biểu lộ sự thèm muốn, thích thú.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Thằng bé nhìn mẹ nó ăn kem mà liếm môi. (Đứa bé nhìn mẹ nó ăn kem mà tỏ ra rất thèm thuồng.)
- Anh ta liếm môi khi thấy chiếc xe thể thao mới của hàng xóm. (Anh ta tỏ vẻ ham muốn khi thấy chiếc xe thể thao mới của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả sự ham muốn, thèm khát nói chung, không chỉ với đồ ăn: Thành ngữ này có thể mở rộng để diễn tả sự thèm muốn đối với bất kỳ thứ gì hấp dẫn.
- Nhà đầu tư liếm môi trước cơ hội kinh doanh hứa hẹn. (Nhà đầu tư tỏ ra rất ham muốn trước cơ hội kinh doanh hứa hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Liếm mép: Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "liếm môi", cùng chỉ hành động và ý nghĩa tỏ ra thèm thuồng.
- Ngồi cạnh bàn tiệc, nó chỉ biết liếm mép nhìn. (Ngồi cạnh bàn tiệc, nó chỉ biết thèm thuồng nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Thèm thuồng: Cảm giác rất muốn được ăn hoặc được có thứ gì đó.
- Thèm nhỏ dãi: Nhấn mạnh mức độ thèm muốn rất cao (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Chảy nước miếng / Chảy nước dãi: Diễn tả trực tiếp và mạnh mẽ hơn sự thèm muốn đến mức phản ứng sinh lý.
- Ngửi thấy mùi bánh nướng, tôi tưởng chừng chảy nước miếng. (Ngửi thấy mùi bánh nướng, tôi gần như thèm đến chảy nước miếng.)
- Tỏ ý thèm thuồng khi thấy người ta ăn miếng ngon.